terra firma

/'terə'fə:mə/
Học thuật
Thân thiện
terra firma

The pilot was relieved to land the plane safely on terra firma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất liền: Phần đất rắn chắc, ổn định, trái ngược với biển cả hoặc không khí. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh cảm giác an toàn vững chãi khi đặt chân lên mặt đất sau một chuyến đi trên biển hoặc trên không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a week at sea, the sailors were relieved to be back on terra firma. (Sau một tuần lênh đênh trên biển, các thủy thủ cảm thấy nhẹ nhõm khi được trở lại đất liền.)
    • The pilot announced that we would be landing and on terra firma in ten minutes. (Phi công thông báo rằng chúng tôi sẽ hạ cánh đặt chân lên đất liền trong mười phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on terra firma": ở trên đất liền, cảm thấy an toàn vững vàng.
    • I get seasick easily, so I'm always happy to be on terra firma. (Tôi dễ say sóng, vậy tôi luôn vui mừng khi đượctrên đất liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Land (n): đất, đất liền. (Từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Solid ground (n): mặt đất vững chắc. (Cụm từ diễn đạt ý tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Dry land: đất liền (nhấn mạnh phần đất khô, không phải nước).
  • The mainland: lục địa, đất liền chính (thường so với các đảo).
Lưu ý
  • "Terra firma" một từ mượn từ tiếng Latin, có nghĩa đen "vùng đất vững chắc". Trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi hài hước, thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản với việc di chuyển trên biển hoặc trên không, cảm giác an toàn khi trở về đất liền.
terra firma

The pilot was relieved to land the plane safely on terra firma.

danh từ
  1. đất liền (trái với biển)

Từ đồng nghĩa